alexis charles henri maurice de tocqueville

Định nghĩa

Danh từ riêng
- Alexis Charles Henri Maurice de Tocqueville tên của một nhà văn chính trị người Pháp, nổi tiếng với các phân tích của ông về các thể chế chính trị xã hội của Hoa Kỳ. Ông sống từ năm 1805 đến năm 1859.

dụ sử dụng
  • Tác phẩm nổi tiếng nhất của Alexis Charles Henri Maurice de Tocqueville "Nền dân chủ ở Mỹ" (Democracy in America).
    (The most famous work of Alexis Charles Henri Maurice de Tocqueville is "Democracy in America".)

  • Nhiều học giả coi Alexis Charles Henri Maurice de Tocqueville một trong những nhà tư tưởng chính trị quan trọng nhất thế kỷ 19.
    (Many scholars consider Alexis Charles Henri Maurice de Tocqueville one of the most important political thinkers of the 19th century.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phân tích theo phong cách Tocqueville": dùng để chỉ cách tiếp cận nghiên cứu xã hội chính trị dựa trên quan sát thực địa so sánh văn hóa.
    • Các nhà xã hội học hiện đại thường áp dụng phân tích theo phong cách Tocqueville để hiểu về chế độ dân chủ.
      (Modern sociologists often apply Tocqueville-style analysis to understand democracy.)
Biến thể từ gần giống
  • Tocquevillian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến tư tưởng của Alexis de Tocqueville.
    • Quan điểm Tocquevillian về tự do bình đẳng vẫn còn ảnh hưởng đến ngày nay.
      (The Tocquevillian perspective on liberty and equality remains influential today.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà tư tưởng chính trị Pháp: mô tả chung về lĩnh vực hoạt động của ông.
  • Nhà phân tích xã hội học: nhấn mạnh vai trò quan sát phân tích xã hội.
Các cụm từ liên quan
  • Tác phẩm của Tocqueville: chỉ toàn bộ các bài viết sách của ông.
    • Sinh viên chính trị học thường đọc tác phẩm của Tocqueville để hiểu về nền dân chủ Mỹ.
      (Political science students often read Tocqueville's works to understand American democracy.)
Thành ngữ liên quan
  • "Tocqueville effect" (hiệu ứng Tocqueville): một hiện tượng xã hội học mô tả sự gia tăng bất mãn khi điều kiện sống được cải thiện, dựa trên quan sát của ông.
    • Hiệu ứng Tocqueville giải thích tại sao các cuộc cách mạng thường xảy ra sau các cải cách kinh tế.
      (The Tocqueville effect explains why revolutions often occur after economic reforms.)